bác sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có bằng cấp đại học về y khoa, được đào tạo chuyên môn để khám chữa bệnh cho con người: "bác sĩ" là danh từ chỉ nghề nghiệp của một người đã hoàn thành chương trình đào tạo đại học về y học và được cấp phép hành nghề.
- Người có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực y tế, thường phụ trách chẩn đoán và điều trị: "bác sĩ" còn thể hiện vị trí, chức danh chuyên môn trong hệ thống ngành y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
- Chị tôi là một bác sĩ giỏi ở bệnh viện nhi.
- Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
"bác sĩ đa khoa": bác sĩ có kiến thức tổng quát về nhiều chuyên khoa, thường là nơi tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân.
- Phòng khám đa khoa có các bác sĩ đa khoa luân phiên trực.
"bác sĩ chuyên khoa": bác sĩ được đào tạo chuyên sâu về một lĩnh vực y học cụ thể.
- Bệnh nhân tim mạch được chuyển đến gặp bác sĩ chuyên khoa tim.
"bác sĩ tư vấn": bác sĩ thực hiện việc hỏi bệnh, tư vấn về sức khỏe và phương pháp điều trị.
- Dịch vụ bác sĩ tư vấn trực tuyến ngày càng phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Bác sĩ y khoa: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh bằng cấp đại học chính quy về y.
- Bác sĩ thú y: Người có bằng đại học về chuyên ngành thú y, khám chữa bệnh cho động vật.
- Y sĩ: Người có trình độ trung cấp y, hỗ trợ công việc khám chữa bệnh.
- Dược sĩ: Người chuyên về thuốc, tốt nghiệp đại học dược.
Từ đồng nghĩa
- Thầy thuốc: Từ chỉ chung những người hành nghề chữa bệnh, mang sắc thái tôn trọng.
- Lương y: Từ cổ, chỉ người thầy thuốc có y đức và tay nghề cao.
Các cụm từ liên quan
Khám bác sĩ: Đi gặp bác sĩ để được kiểm tra sức khỏe.
- Sáng mai tôi phải đi khám bác sĩ.
Lời khuyên của bác sĩ: Những chỉ dẫn về sức khỏe do bác sĩ đưa ra.
- Anh ấy làm theo đúng lời khuyên của bác sĩ.
Thành ngữ liên quan
- "Bác sĩ tốt nhất là chính mình": Câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc, lắng nghe cơ thể và phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- "Có bệnh thì vái tứ phương": Thành ngữ ám chỉ khi có bệnh, người ta thường tìm đến nhiều thầy thuốc, nhiều nơi để chữa trị.
- d. Người thầy thuốc tốt nghiệp đại học y khoa. Bác sĩ khoa nội. Bác sĩ thú y (tốt nghiệp đại học kĩ thuật nông nghiệp, ngành thú y).